Bi gầm cho Mazda tại GTR Việt Nam: giá và thông số

Danh mục bi gầm tại GTR Việt Nam hỗ trợ tra cứu thông số, mức giá và các phiên bản điện áp. Giá niêm yết tính theo bộ 02 đèn, chưa bao gồm VAT và công lắp. Có thể lọc theo nhu cầu hoặc so sánh sản phẩm trước khi lựa chọn. Thông tin cập nhật ngày 16/10/2026.
GTR Việt Nam•Dữ liệu sản phẩm: gtrvietnam.com•Cập nhật trang: 16/10/2026

Danh mục bi gầm GTR Việt Nam

Giá bộ 2 đèn, chưa gồm VAT và công lắp.

16/16 sản phẩm
Đèn bi gầm X-Light 301 V2

Đèn bi gầm X-Light 301 V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~75W
Nhiệt màuCos 4800K / Pha 4300K
6.000.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Đèn bi gầm X-Light F10 Pro V2

Đèn bi gầm X-Light F10 Pro V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2

Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~75W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.000.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 New

Bi gầm X-Light F10 2.0 New

Lens2.0 inch
Công suất~40W / ~60W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.0

Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.0

Lens2.0 inch
Công suất~50W / ~55W
Nhiệt màu5000K
5.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 2024

Bi gầm X-Light F10 2.0 2024

Lens2.0 inch
Công suất30W / 50W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.200.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm Titan 301 - 3 nhiệt màu

Bi gầm Titan 301 - 3 nhiệt màu

Lens3.0 inch · AR
Công suất35W / 40W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.200.000đ
3.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Pro 3 nhiệt màu

Bi gầm X-Light F10 Pro 3 nhiệt màu

Lens3.0 inch
Công suất35W / 55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Turbo 24V

Bi gầm X-Light F10 Turbo 24V

Lens3.0 inch
Công suất40W / 65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.000.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm LED GTR G1 Pro

Bi gầm LED GTR G1 Pro

Lens3.0 inch
Công suất35W / 45W
Nhiệt màu3000K / 5500K
Liên hệ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Turbo

Bi gầm X-Light F10 Turbo

Lens3.0 inch
Công suất40W / 65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.000.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 inch

Bi gầm X-Light F10 2.0 inch

Lens2.0 inch · AR
Công suất35W / 40W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.200.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Ultra

Bi gầm GTR G1 Ultra

LensAR
Công suất40W / 50W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm Henvvei GT-1

Bi gầm Henvvei GT-1

Lens3.0 inch
Công suất35W / 55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.800.000đ/bộ
Xem sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Turbo

Bi gầm GTR G1 Turbo

Lens3.0 inch
Công suất40W / 65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.200.000đ/bộ
Xem sản phẩm
1 / 16
Chưa có sản phẩm đáp ứng đủ thông số đã công bố; các thông số chưa rõ cần được kiểm tra thêm.

Cách chọn bi gầm ô tô theo nhu cầu sử dụng

Trước khi chọn mua, cần kiểm tra gì?

Kiểm tra hệ thống đèn hiện tại: Nếu đèn chớp, hỏng hoặc chỉ tối một bên, cần xác định nguyên nhân trước khi thay mới. Khi nhu cầu chính là quan sát xa, nên đánh giá cả hệ thống đèn chính. Nếu ánh sáng hiện tại đã đáp ứng, chưa nhất thiết phải nâng cấp.

Xác nhận điều kiện lắp đặt: Bi gầm nâng cấp không mặc nhiên là phụ tùng đèn sương mù nguyên bản. Việc thay thế hoặc lắp bổ sung cần kiểm tra hốc đèn, điểm gá, hệ điện, khoảng hở và phương án đi dây theo đúng xe.

Gửi thông tin xe để đối chiếu phương án →
01 / Hệ điện

Kiểm tra 12–16V hay 24V trước

Đây là bước lọc bắt buộc khi đã xác định hệ điện của xe. Cùng tên sản phẩm có thể tồn tại phiên bản điện áp khác nhau và giá khác nhau: X-Light F10 Turbo V2 là một ví dụ.

Đối chiếu phiên bản →
02 / Kích thước

Lens 2.0 inch hay 3.0 inch?

Kích thước lens không quyết định sản phẩm sẽ lắp vừa. Cần xem thêm kích thước thân đèn, chiều sâu hốc, bộ gá và khoảng hở tản nhiệt trước khi chọn.

Lọc theo lens →
03 / Ánh sáng

Chọn nhiệt màu và chế độ Cos/Pha

Nhiệt màu là đặc điểm màu sắc ánh sáng; công suất là dữ kiện điện. Không dùng riêng hai chỉ số này để khẳng định model nào sáng hơn trong điều kiện thực tế.

Xem bảng đối chiếu →
04 / Ngân sách

Đọc đúng giá bộ đèn và chi phí hoàn thiện

Giá trên danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT. Phụ kiện, pát, dây/relay và công lắp cần được báo giá theo xe, không mặc định đã bao gồm.

Xem danh mục sản phẩm
Chọn bi gầm theo tình huống sử dụng

Các gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí cần kiểm tra, không xác nhận một sản phẩm lắp vừa mọi xe.

Nhu cầuHướng đối chiếuCần xác nhận
Đi phốƯu tiên vùng sáng gần, đường cắt và góc chiếu.Hốc lắp, độ chói và căn chỉnh trên xe.
Đi đường trườngĐối chiếu sự phối hợp giữa đèn chính và bi gầm.Không suy tầm chiếu từ số W công bố.
Mưa, sương mùSo sánh nhiệt màu và phân bố vùng sáng của từng phiên bản.Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết và căn chỉnh.
Xe dùng hệ điện 24VChỉ chọn biến thể được công bố hỗ trợ 24V.Điện áp, nhiệt màu, giá và nguồn theo biến thể.
Chưa rõ cấu hình xeChưa kết luận sản phẩm tương thích.Gửi đời xe, trang bị đèn và tình trạng hiện tại để đối chiếu.
Gửi thông tin xe để đối chiếu →
TƯ VẤN SẢN PHẨM · GTR VIỆT NAM

Gửi thông tin xe để GTR đối chiếu sản phẩm phù hợp

Sản phẩm đã chọn từ bảng gợi ý sẽ được điền vào biểu mẫu để GTR tư vấn tiếp về phiên bản điện áp, mức giá và phương án lắp đặt.

01Đúng modelĐối chiếu Lens, điện áp và biến thể.
02Rõ phạm vi giáGiá bộ 02 đèn chưa VAT; phụ kiện/công lắp xác nhận riêng.
03Giữ dữ liệu gợi ýThông tin sản phẩm và tiêu chí đã chọn được gửi kèm yêu cầu tư vấn.

Chuẩn bị hãng xe, dòng/đời xe, đèn đang sử dụng và nhu cầu di chuyển. Nếu đang chọn bản 12–16V hoặc 24V, ghi rõ phiên bản để GTR đối chiếu giá, phụ kiện và bảo hành.

GTR Việt Nam sẽ liên hệ theo thông tin đã gửi để tư vấn sản phẩm và phương án lắp đặt phù hợp.

Tiếp nhậnGTR kiểm tra thông tin đã cung cấp và sản phẩm quan tâm.
Đối chiếuKỹ thuật xác nhận phiên bản, phụ kiện và phạm vi giá.

Hệ thống đại lý toàn quốc của GTR Việt Nam

Đồ họa giới thiệu mạng lưới đại lý GTR Việt Nam trên toàn quốc
Mạng lưới đại lý trên toàn quốc

Mạng lưới đại lý GTR trên toàn quốc hỗ trợ tra cứu địa điểm tư vấn, lựa chọn sản phẩm và nâng cấp ánh sáng ô tô.

Tư vấn và lắp đặt phù hợp

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, dòng xe và điều kiện lắp đặt thực tế.

Sản phẩm chính hãng, bảo hành rõ ràng

Cung cấp sản phẩm GTR chính hãng với thông tin bảo hành rõ ràng, thuận tiện khi tra cứu.

Đồng hành sau lắp đặt

Tư vấn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ tìm địa điểm kiểm tra kỹ thuật phù hợp.

GTR Việt Nam - Trụ Sở Chính

Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh

  • Giờ làm việc08:30 – 17:30
  • Trụ sởHiệp Bình TP.HCM
  • Bảo hànhTheo từng sản phẩm
  • Tư vấnQua hotline

113 điểm trong hệ thống · 28 tỉnh thành

Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam

Bảo hành và hỗ trợ sản phẩm tại GTR

THÔNG TIN CẦN GIỮ SAU KHI MUA SẢN PHẨM

Lưu giữ thông tin sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện tra cứu, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.

01
Thông tin sản phẩm

Lưu tên sản phẩm, phiên bản, thông số, giá mua và chính sách bảo hành tại thời điểm giao dịch.

02
Phiên bản và điện áp

Lưu thông tin phiên bản điện áp (12–16V hoặc 24V), nhiệt màu và chứng từ liên quan để được hỗ trợ đúng cấu hình.

03
Serial / QR và hóa đơn

Lưu mã định danh sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện xác minh bảo hành.

04
Thông tin lắp đặt

Lưu tên cơ sở lắp đặt, ngày thực hiện và danh sách phụ kiện sử dụng để thuận tiện kiểm tra khi cần.

TRA CỨU VÀ NHẬN HỖ TRỢ

Tra cứu bảo hành theo đúng sản phẩm

Chính sách và thời hạn bảo hành áp dụng theo từng sản phẩm, phiên bản. Có thể tra cứu thông tin bảo hành trực tuyến hoặc liên hệ hệ thống đại lý GTR để được hỗ trợ.

Lưu ý trước khi liên hệ

Khi cần hỗ trợ, vui lòng chuẩn bị tên sản phẩm, phiên bản, mã serial/QR và chứng từ mua hàng. Nên liên hệ trước để xác nhận thời gian tiếp nhận và quy trình bảo hành áp dụng.

Tham khảo hồ sơ lắp bi gầm theo dòng xe

Đời xe, vị trí gá, hệ điện và nhu cầu sử dụng là những thông tin cần kiểm tra trước khi chọn đèn. Các bài dưới đây ghi lại xe đã lắp thực tế tại GTR. Cấu hình có thể khác theo đời và phiên bản xe.

Trình tự đối chiếu: xác định đời và trang bị đèn của xe → xem hồ sơ có thông tin tương ứng → gửi ảnh hốc đèn hoặc thông tin xe để kiểm tra điểm gá, nguồn điện và báo giá trước khi chọn sản phẩm.

Chưa thấy đúng đời xe hoặc cấu hình cần tham khảo? Gửi hãng xe, dòng xe, đời xe và nhu cầu để GTR đối chiếu phương án phù hợp.

Tư vấn theo xe →

Thông số và giá theo phiên bản

01
Mã sản phẩm và thế hệ

Phân biệt đúng G1 Turbo và G1 Turbo V2 trước khi so cấu hình và giá.

02
Phiên bản điện áp

F10 Turbo V2 có bản 12–16V và 24V, giá hiển thị theo từng lựa chọn điện áp.

03
Giá theo đơn vị bán

Giá danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, chưa gồm phụ kiện và công lắp.

04
Thông số còn trống

Nếu thiếu thông số, hãy kiểm tra trang sản phẩm hoặc liên hệ GTR trước khi quyết định.

Mazda CX-5 nâng cấp bi gầm GTR G1 Turbo

Đối chiếu các sản phẩm bi gầm tiêu biểu tại GTR Việt Nam

Chọn hai sản phẩm để so sánh

Bảng giúp so sánh thông số sản phẩm, không phải bảng xếp hạng độ sáng. Trước khi lắp, cần kiểm tra điện áp, vị trí lắp và chi phí hoàn thiện. Thiếu thông số không có nghĩa là sản phẩm không phù hợp.

Sản phẩmLensCos / PhaNhiệt màuĐiện áp đã công bốGiá bộ 02 đèn
3.0 inch~45W / ~75WCos 4800K / Pha 4300K12–16V6.000.000đ
3.0 inch~45W / ~75W12–16V: 3000K / 4300K / 5500K
24V: 4300K / 5500K
12–16V / 24V6.000.000đ (12–16V)6.200.000đ (24V)
3.0 inch · AR35W / 40W3000K / 4300K / 5500K12–16V3.500.000đ
3.0 inch35W / 55W3000K / 4300K / 5500K12–16V5.800.000đ

Bảng giúp đối chiếu thông số đã công bố, không xếp hạng chất lượng chiếu sáng. Cần kiểm tra đúng phiên bản điện áp, khả năng lắp và tổng chi phí theo xe. “Chưa công bố” nghĩa là chưa đủ dữ liệu, không mặc định sản phẩm kém phù hợp. Giá chưa VAT, phụ kiện và công lắp.

4 điểm đối chiếu và xác nhận trước khi chốt sản phẩm

Cùng mức giá, khác cấu hình

So sánh kích thước lens, công suất Cos/Pha, điện áp và bảo hành của hai sản phẩm. Mức giá bằng nhau không xác nhận hiệu quả chiếu sáng tương đương.

Cùng dòng, khác thế hệ

Phân biệt tên đầy đủ như G1 Turbo và G1 Turbo V2; không gộp thông số hai sản phẩm.

Giá niêm yết hoặc liên hệ

Sản phẩm chưa có giá công bố hiển thị “Liên hệ”. Không ước tính từ phiên bản khác.

Mua theo đúng phiên bản điện áp

Lọc đúng dải điện áp được công bố; phiên bản 24V không mặc nhiên có cùng giá với bản 12V.

ĐỐI CHIẾU NHANH TRƯỚC KHI CHỌN Cần xem lại sản phẩm hoặc xác nhận thông tin sản phẩm?

Tra cứu danh mục để so Lens, Cos/Pha, điện áp và giá; hoặc liên hệ GTR khi cần kiểm tra phiên bản cụ thể.

Câu hỏi thường gặp khi mua bi gầm tại GTR

Giá bi gầm tại GTR Việt Nam đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Giá trên danh mục là giá bộ 02 đèn chưa VAT; phụ kiện và công lắp xác nhận riêng.

Có thể mua bi gầm riêng lẻ một chiếc không?

Danh mục hiện công bố theo bộ 02 đèn. Nhu cầu mua lẻ cần liên hệ GTR để xác nhận.

Bi gầm cùng mức giá có cấu hình giống nhau không?

Không nhất thiết. Các sản phẩm có thể khác công suất Cos/Pha, nhiệt màu, kích thước lens, điện áp và thời hạn bảo hành.

Bi gầm X-Light, Titan, Henvvei và GTR có thể so sánh trực tiếp không?

Có thể đối chiếu các thông số cùng đơn vị và phạm vi công bố. Tuy nhiên, không nên kết luận hiệu quả chiếu sáng chỉ từ công suất hoặc nhiệt màu.

Sản phẩm bi gầm 12V có dùng được cho xe 24V không?

Không mặc định. Cần chọn đúng sản phẩm hoặc phiên bản được công bố hỗ trợ 24V.

Giá bi gầm đã bao gồm pát và dây điện chưa?

Không mặc định. Pát, mặt dưỡng, dây điện, relay và công lắp được xác nhận theo báo giá cụ thể.

Vì sao một số sản phẩm bi gầm không hiển thị giá?

Sản phẩm chưa có giá công bố được hiển thị “Liên hệ”; không suy giá từ sản phẩm cùng dòng.

Bi gầm mua tại GTR được bảo hành bao lâu?

Thời hạn bảo hành phụ thuộc từng sản phẩm và chính sách áp dụng. Có thể kiểm tra tại trang sản phẩm hoặc chính sách bảo hành của GTR.

X-Light F10 Turbo V2 khác nhau thế nào giữa bản 12–16V và 24V?

Phiên bản 12–16V có giá 6.000.000đ/bộ, còn phiên bản 24V có giá 6.200.000đ/bộ, đều chưa VAT. Cần chọn đúng phiên bản theo hệ điện của xe và đối chiếu thông số, phụ kiện trước khi mua.

Mua bi gầm tại GTR Việt Nam cần liên hệ ở đâu?

Có thể xem trang sản phẩm, truy cập mục Liên hệ hoặc gọi hotline 1900 9365 để xác nhận sản phẩm, giá và thông tin mua hàng.

Xe chưa có đèn gầm có thể lắp bi gầm ngay không?

Cần kiểm tra vị trí lắp, hốc đèn, pát hoặc mặt dưỡng, dây điện và cách điều khiển trên đúng đời xe trước khi xác nhận phương án. Không mặc định mọi xe đều có sẵn vị trí lắp phù hợp.

Đèn gầm hiện tại chớp hoặc tối một bên có nên thay bộ mới không?

Nên kiểm tra nguồn điện, giắc kết nối, tình trạng đèn và nguyên nhân hư hỏng trước. Chỉ thay hoặc nâng cấp khi đã xác định nhu cầu và phương án phù hợp.

Lắp bi gầm có phải khoét cản hoặc cắt dây điện không?

Điều này phụ thuộc cấu tạo hốc đèn, pát, mặt dưỡng, giắc và từng phiên bản xe. GTR cần đối chiếu cấu hình thực tế trước khi tư vấn; không mặc định mọi trường hợp đều lắp nguyên bản.

Mua bi gầm cần chú ý gì về độ chói và quy định sử dụng?

Cần kiểm tra vị trí, hướng chiếu và phương án đấu nối để tránh ảnh hưởng người đi đường. Yêu cầu pháp lý và điều kiện kiểm định phải đối chiếu quy định đang có hiệu lực và cấu hình xe cụ thể; không có cam kết áp dụng cho mọi xe.

Tài liệu và dữ liệu dùng trong bài

Thông tin trong danh mục được đối chiếu từ các trang sản phẩm tại GTR Việt Nam, cập nhật ngày 16/10/2026. Các bảng dưới đây tổng hợp thông số, mức giá, bảo hành và liên kết nguồn để thuận tiện tra cứu.

Xem bảng thông số sản phẩm bi gầm ô tô
Sản phẩmGiá/bộVATThương hiệuLensCông suất Cos/PhaNhiệt màuHệ điệnBảo hànhNguồn
Đèn bi gầm X-Light 301 V24.500.000đChưa VATX-Light3.0 inchCos ~45W / Pha ~55W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Turbo V26.000.000đChưa VATGTR3.0 inchCos ~45W / Pha ~75WCos 4800K / Pha 4300K12V–16V24 tháng điện tửTrang sản phẩm
Đèn bi gầm X-Light F10 Pro V25.500.000đChưa VATX-Light3.0 inchCos ~45W / Pha ~65W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2
12V–16V: 6.000.000đ24V: 6.200.000đ
Xem phiên bản 24V →
Chưa VATX-Light3.0 inchCos ~45W / Pha ~75W12–16V: 3000K / 4300K / 5500K; 24V: 4300K / 5500K12–16V / 24V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 New4.500.000đChưa VATX-Light2.0 inchCos ~40W / Pha ~60W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.05.500.000đChưa VATX-Light2.0 inchCos ~50W / Pha ~55W5000K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 20244.200.000đChưa VATX-Light2.0 inchCos 30W / Pha 50W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm Titan 301 - 3 nhiệt màu3.500.000đChưa VATTitan3.0 inch · ARCos 35W / Pha 40W3000K / 4300K / 5500K12V–16V24 thángTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Pro 3 nhiệt màu5.500.000đChưa VATX-Light3.0 inchCos 35W / Pha 55W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Turbo 24V6.000.000đChưa VATX-Light3.0 inchCos 40W / Pha 65W3000K / 4300K / 5500K24V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm LED GTR G1 ProLiên hệChưa VATGTR3.0 inchCos 35W / Pha 45W3000K / 5500K12–24V36 thángTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Turbo6.000.000đChưa VATX-Light3.0 inchCos 40W / Pha 65W3000K / 4300K / 5500K12V–16V2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 2.0 inch4.200.000đChưa VATX-Light2.0 inch · ARCos 35W / Pha 40W3000K / 4300K / 5500KChưa công bố2 nămTrang sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Ultra5.500.000đChưa VATGTRARCos 40W / Pha 50W3000K / 4300K / 5500KChưa công bốChưa công bốTrang sản phẩm
Bi gầm Henvvei GT-15.800.000đChưa VATHenvvei3.0 inchCos 35W / Pha 55W3000K / 4300K / 5500K12V–16V24 thángTrang sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Turbo6.200.000đChưa VATGTR3.0 inchCos 40W / Pha 65W3000K / 4300K / 5500K12V–16V24 thángTrang sản phẩm

Giá trong bảng tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, công lắp và phụ kiện. Trường “Chưa công bố” thể hiện thông tin chưa đủ căn cứ xác nhận. Đối với sản phẩm có nhiều phiên bản, cần kiểm tra đúng cấu hình theo liên kết nguồn.

Đơn vị, nguồn sản phẩm và bảo hành
Thông tinChi tiếtLiên kết
Nguồn thông số và bảo hànhThông số kỹ thuật và bảo hành lấy theo trang sản phẩm hiện có tại GTR.Xem danh mục sản phẩm trong bài →
Ngày cập nhậtDữ liệu bảng được đối chiếu ngày 16/10/2026; nguồn từng sản phẩm ở cột “Nguồn”. Ngày đối chiếu không thay thế thời điểm giá có hiệu lực; cần kiểm tra đúng phân loại và điều kiện mua hàng trên trang GTR khi đặt mua.Xem bảng thông số sản phẩm
Hồ sơ xe thực tếMỗi hồ sơ phản ánh cấu hình lắp đặt trên một xe cụ thể; khả năng tương thích cần được kiểm tra theo đời và phiên bản xe.Xem tất cả case xe
Chính sách bảo hànhKiểm tra thời hạn theo đúng mã sản phẩm/biến thể tại trang GTR; đối chiếu điều kiện tiếp nhận theo chính sách bảo hành hiện hành.Xem chính sách
Phạm vi kiểm duyệtNguyễn Quang Đạo xác nhận dữ liệu sản phẩm và biến thể trong danh mục ngày 16/10/2026: giá, thông số kỹ thuật và bảo hành tại thị trường Việt Nam.Xem dữ liệu đối chiếu
Nguồn theo sản phẩm

Tra cứu thông số và chính sách bảo hành tại liên kết của từng sản phẩm.

Biến thể riêng

Giá, điện áp và nhiệt màu có thể khác nhau giữa các phiên bản; cần chọn đúng cấu hình.

Dữ liệu chưa công bố

Thông số chưa được xác nhận sẽ để trống hoặc ghi “Chưa công bố”, không suy luận khả năng tương thích.

Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm và thông tin kỹ thuật công bố tại GTR Việt Nam.

Kiểm duyệt kỹ thuật: Nguyễn Quang Đạo. Phạm vi: thông số sản phẩm, phiên bản, giá công bố và chính sách bảo hành tại Việt Nam. Dữ liệu đối chiếu ngày 16/10/2026.

Giá bán, điều kiện giao dịch và chính sách áp dụng được xác nhận theo thông tin công bố tại thời điểm mua.

So sánh sản phẩm
Chưa chọn
Hotline Zalo Chat