Danh mục bi gầm GTR Việt Nam
Chọn “So sánh” tại hai sản phẩm muốn đối chiếu, sau đó mở bảng so sánh ở thanh phía dưới.
Bi gầm GTR G1 Turbo V2
Đèn bi gầm X-Light F10 Pro V2
Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2
Bi gầm X-Light F10 2.0 New
Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.0
Bi gầm X-Light F10 2.0 2024
Bi gầm Titan 301 - 3 nhiệt màu
Bi gầm X-Light F10 Pro 3 nhiệt màu
Bi gầm X-Light F10 Turbo 24V
Bi gầm X-Light F10 Turbo
Bi gầm X-Light F10 2.0 inch
Bi gầm GTR G1 Ultra
Bi gầm Henvvei GT-1
Bi gầm GTR G1 Turbo
Sản phẩm thiếu thông số điện áp hoặc Lens vẫn có thể phù hợp, nhưng cần kiểm tra thêm. Hãy bỏ bớt bộ lọc hoặc gửi thông tin xe để GTR tư vấn.
Cách chọn bi gầm ô tô theo nhu cầu sử dụng
Kiểm tra hệ thống đèn hiện tại: Nếu đèn chớp, hỏng hoặc chỉ tối một bên, cần xác định nguyên nhân trước khi thay mới. Khi nhu cầu chính là quan sát xa, nên đánh giá cả hệ thống đèn chính. Nếu ánh sáng hiện tại đã đáp ứng, chưa nhất thiết phải nâng cấp.
Xác nhận điều kiện lắp đặt: Bi gầm nâng cấp không mặc nhiên là phụ tùng đèn sương mù nguyên bản. Việc thay thế hoặc lắp bổ sung cần kiểm tra hốc đèn, điểm gá, hệ điện, khoảng hở và phương án đi dây theo đúng xe.
Gửi thông tin xe để đối chiếu phương án →Kiểm tra 12–16V hay 24V trước
Đây là bước lọc bắt buộc khi đã xác định hệ điện của xe. Cùng tên sản phẩm có thể tồn tại phiên bản điện áp khác nhau và giá khác nhau: X-Light F10 Turbo V2 là một ví dụ.
Đối chiếu phiên bản →Lens 2.0 inch hay 3.0 inch?
Kích thước lens không quyết định sản phẩm sẽ lắp vừa. Cần xem thêm kích thước thân đèn, chiều sâu hốc, bộ gá và khoảng hở tản nhiệt trước khi chọn.
Lọc theo lens →Chọn nhiệt màu và chế độ Cos/Pha
Nhiệt màu là đặc điểm màu sắc ánh sáng; công suất là dữ kiện điện. Không dùng riêng hai chỉ số này để khẳng định model nào sáng hơn trong điều kiện thực tế.
Xem bảng đối chiếu →Đọc đúng giá bộ đèn và chi phí hoàn thiện
Giá trên danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT. Phụ kiện, pát, dây/relay và công lắp cần được báo giá theo xe, không mặc định đã bao gồm.
Xem danh mục sản phẩmChọn bi gầm theo tình huống sử dụng
Các gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí cần kiểm tra, không xác nhận một sản phẩm lắp vừa mọi xe.
| Nhu cầu | Hướng đối chiếu | Cần xác nhận |
|---|---|---|
| Đi phố | Ưu tiên vùng sáng gần, đường cắt và góc chiếu. | Hốc lắp, độ chói và căn chỉnh trên xe. |
| Đi đường trường | Đối chiếu sự phối hợp giữa đèn chính và bi gầm. | Không suy tầm chiếu từ số W công bố. |
| Mưa, sương mù | So sánh nhiệt màu và phân bố vùng sáng của từng phiên bản. | Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết và căn chỉnh. |
| Xe dùng hệ điện 24V | Chỉ chọn biến thể được công bố hỗ trợ 24V. | Điện áp, nhiệt màu, giá và nguồn theo biến thể. |
| Chưa rõ cấu hình xe | Chưa kết luận sản phẩm tương thích. | Gửi đời xe, trang bị đèn và tình trạng hiện tại để đối chiếu. |
Hồ sơ tham khảo xe lắp sản phẩm bi gầm GTR

Mazda CX-5 nâng cấp đèn bi gầm GTR G1 Turbo

Mazda 2 2019 nâng cấp đèn bi gầm GTR G1 Turbo tại Phi Long Auto

Nâng cấp đèn bi gầm GTR G1 Turbo cho Toyota Veloz tại Bodykit Việt Nam

Kia Sonet nâng cấp đèn gầm GTR G1 Turbo

Chevrolet Trax nâng cấp bi gầm GTR G1 Turbo tại Thành Tài Auto – Đà Nẵng

Volvo XC90 nâng cấp đèn bi gầm GTR G1 Turbo tại Phương Đông Auto – Hà Nội

Ford Everest nâng cấp đèn gầm GTR G1 Turbo tại Đèn LED Sino – Hà Nội

Toyota Veloz 2024 nâng cấp đèn bi gầm GTR G1 Turbo tại Thành Tài Auto – Đà Nẵng
Gửi thông tin xe để GTR đối chiếu sản phẩm phù hợp
Sản phẩm đã chọn từ bảng gợi ý sẽ được điền vào biểu mẫu để GTR tư vấn tiếp về phiên bản điện áp, mức giá và phương án lắp đặt.
Hệ thống đại lý toàn quốc của GTR Việt Nam

Mạng lưới đại lý GTR trên toàn quốc hỗ trợ tra cứu địa điểm tư vấn, lựa chọn sản phẩm và nâng cấp ánh sáng ô tô.
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, dòng xe và điều kiện lắp đặt thực tế.
Cung cấp sản phẩm GTR chính hãng với thông tin bảo hành rõ ràng, thuận tiện khi tra cứu.
Tư vấn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ tìm địa điểm kiểm tra kỹ thuật phù hợp.
GTR Việt Nam - Trụ Sở Chính
Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Giờ làm việc08:30 – 17:30
- Trụ sởHiệp Bình TP.HCM
- Bảo hànhTheo từng sản phẩm
- Tư vấnQua hotline
113 điểm trong hệ thống · 28 tỉnh thành
Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam
Bảo hành và hỗ trợ sản phẩm tại GTR
Lưu giữ thông tin sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện tra cứu, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Lưu tên sản phẩm, phiên bản, thông số, giá mua và chính sách bảo hành tại thời điểm giao dịch.
Lưu thông tin phiên bản điện áp (12–16V hoặc 24V), nhiệt màu và chứng từ liên quan để được hỗ trợ đúng cấu hình.
Lưu mã định danh sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện xác minh bảo hành.
Lưu tên cơ sở lắp đặt, ngày thực hiện và danh sách phụ kiện sử dụng để thuận tiện kiểm tra khi cần.
Tra cứu bảo hành theo đúng sản phẩm
Chính sách và thời hạn bảo hành áp dụng theo từng sản phẩm, phiên bản. Có thể tra cứu thông tin bảo hành trực tuyến hoặc liên hệ hệ thống đại lý GTR để được hỗ trợ.
Khi cần hỗ trợ, vui lòng chuẩn bị tên sản phẩm, phiên bản, mã serial/QR và chứng từ mua hàng. Nên liên hệ trước để xác nhận thời gian tiếp nhận và quy trình bảo hành áp dụng.
Tham khảo hồ sơ lắp bi gầm theo dòng xe
Đời xe, vị trí gá, hệ điện và nhu cầu sử dụng là những thông tin cần kiểm tra trước khi chọn đèn. Các bài dưới đây ghi lại xe đã lắp thực tế tại GTR. Cấu hình có thể khác theo đời và phiên bản xe.
Trình tự đối chiếu: xác định đời và trang bị đèn của xe → xem hồ sơ có thông tin tương ứng → gửi ảnh hốc đèn hoặc thông tin xe để kiểm tra điểm gá, nguồn điện và báo giá trước khi chọn sản phẩm.
Chưa thấy đúng đời xe hoặc cấu hình cần tham khảo? Gửi hãng xe, dòng xe, đời xe và nhu cầu để GTR đối chiếu phương án phù hợp.
Tư vấn theo xe →Thông số và giá theo phiên bản
Phân biệt đúng G1 Turbo và G1 Turbo V2 trước khi so cấu hình và giá.
F10 Turbo V2 có bản 12–16V và 24V, giá hiển thị theo từng lựa chọn điện áp.
Giá danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, chưa gồm phụ kiện và công lắp.
Nếu thiếu thông số, hãy kiểm tra trang sản phẩm hoặc liên hệ GTR trước khi quyết định.

Đối chiếu các sản phẩm bi gầm tiêu biểu tại GTR Việt Nam
Bảng giúp so sánh thông số sản phẩm, không phải bảng xếp hạng độ sáng. Trước khi lắp, cần kiểm tra điện áp, vị trí lắp và chi phí hoàn thiện. Thiếu thông số không có nghĩa là sản phẩm không phù hợp.
| Sản phẩm | Lens | Cos / Pha | Nhiệt màu | Điện áp đã công bố | Giá bộ 02 đèn |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.0 inch | ~45W / ~75W | Cos 4800K / Pha 4300K | 12–16V | 6.000.000đ | |
| 3.0 inch | ~45W / ~75W | 12–16V: 3000K / 4300K / 5500K 24V: 4300K / 5500K | 12–16V / 24V | 6.000.000đ (12–16V)6.200.000đ (24V) | |
| 3.0 inch · AR | 35W / 40W | 3000K / 4300K / 5500K | 12–16V | 3.500.000đ | |
| 3.0 inch | 35W / 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12–16V | 5.800.000đ |
Bảng giúp đối chiếu thông số đã công bố, không xếp hạng chất lượng chiếu sáng. Cần kiểm tra đúng phiên bản điện áp, khả năng lắp và tổng chi phí theo xe. “Chưa công bố” nghĩa là chưa đủ dữ liệu, không mặc định sản phẩm kém phù hợp. Giá chưa VAT, phụ kiện và công lắp.
4 điểm đối chiếu và xác nhận trước khi chốt sản phẩm
So sánh kích thước lens, công suất Cos/Pha, điện áp và bảo hành của hai sản phẩm. Mức giá bằng nhau không xác nhận hiệu quả chiếu sáng tương đương.
Phân biệt tên đầy đủ như G1 Turbo và G1 Turbo V2; không gộp thông số hai sản phẩm.
Sản phẩm chưa có giá công bố hiển thị “Liên hệ”. Không ước tính từ phiên bản khác.
Lọc đúng dải điện áp được công bố; phiên bản 24V không mặc nhiên có cùng giá với bản 12V.
Tra cứu danh mục để so Lens, Cos/Pha, điện áp và giá; hoặc liên hệ GTR khi cần kiểm tra phiên bản cụ thể.
Cẩm nang và kiến thức bi gầm từ GTR

Thông tin giới thiệu bi gầm X-Light F10 Turbo

So sánh X-Light F10 Turbo và F10 New

Thông tin mở bán bi gầm GTR G1 Turbo

Giới thiệu bi gầm X-Light F10 Turbo 2024

Tham khảo các dòng bi gầm theo ngân sách

Tham khảo 3 dòng đèn bi gầm

Tham khảo 5 mẫu đèn gầm cho điều kiện mưa

Thông tin mở bán Henvvei GT-1 và L83 Pro
Câu hỏi thường gặp khi mua bi gầm tại GTR
Giá bi gầm tại GTR Việt Nam đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Giá trên danh mục là giá bộ 02 đèn chưa VAT; phụ kiện và công lắp xác nhận riêng.
Có thể mua bi gầm riêng lẻ một chiếc không?
Danh mục hiện công bố theo bộ 02 đèn. Nhu cầu mua lẻ cần liên hệ GTR để xác nhận.
Bi gầm cùng mức giá có cấu hình giống nhau không?
Không nhất thiết. Các sản phẩm có thể khác công suất Cos/Pha, nhiệt màu, kích thước lens, điện áp và thời hạn bảo hành.
Bi gầm X-Light, Titan, Henvvei và GTR có thể so sánh trực tiếp không?
Có thể đối chiếu các thông số cùng đơn vị và phạm vi công bố. Tuy nhiên, không nên kết luận hiệu quả chiếu sáng chỉ từ công suất hoặc nhiệt màu.
Sản phẩm bi gầm 12V có dùng được cho xe 24V không?
Không mặc định. Cần chọn đúng sản phẩm hoặc phiên bản được công bố hỗ trợ 24V.
Giá bi gầm đã bao gồm pát và dây điện chưa?
Không mặc định. Pát, mặt dưỡng, dây điện, relay và công lắp được xác nhận theo báo giá cụ thể.
Vì sao một số sản phẩm bi gầm không hiển thị giá?
Sản phẩm chưa có giá công bố được hiển thị “Liên hệ”; không suy giá từ sản phẩm cùng dòng.
Bi gầm mua tại GTR được bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành phụ thuộc từng sản phẩm và chính sách áp dụng. Có thể kiểm tra tại trang sản phẩm hoặc chính sách bảo hành của GTR.
X-Light F10 Turbo V2 khác nhau thế nào giữa bản 12–16V và 24V?
Phiên bản 12–16V có giá 6.000.000đ/bộ, còn phiên bản 24V có giá 6.200.000đ/bộ, đều chưa VAT. Cần chọn đúng phiên bản theo hệ điện của xe và đối chiếu thông số, phụ kiện trước khi mua.
Mua bi gầm tại GTR Việt Nam cần liên hệ ở đâu?
Có thể xem trang sản phẩm, truy cập mục Liên hệ hoặc gọi hotline 1900 9365 để xác nhận sản phẩm, giá và thông tin mua hàng.
Xe chưa có đèn gầm có thể lắp bi gầm ngay không?
Cần kiểm tra vị trí lắp, hốc đèn, pát hoặc mặt dưỡng, dây điện và cách điều khiển trên đúng đời xe trước khi xác nhận phương án. Không mặc định mọi xe đều có sẵn vị trí lắp phù hợp.
Đèn gầm hiện tại chớp hoặc tối một bên có nên thay bộ mới không?
Nên kiểm tra nguồn điện, giắc kết nối, tình trạng đèn và nguyên nhân hư hỏng trước. Chỉ thay hoặc nâng cấp khi đã xác định nhu cầu và phương án phù hợp.
Lắp bi gầm có phải khoét cản hoặc cắt dây điện không?
Điều này phụ thuộc cấu tạo hốc đèn, pát, mặt dưỡng, giắc và từng phiên bản xe. GTR cần đối chiếu cấu hình thực tế trước khi tư vấn; không mặc định mọi trường hợp đều lắp nguyên bản.
Mua bi gầm cần chú ý gì về độ chói và quy định sử dụng?
Cần kiểm tra vị trí, hướng chiếu và phương án đấu nối để tránh ảnh hưởng người đi đường. Yêu cầu pháp lý và điều kiện kiểm định phải đối chiếu quy định đang có hiệu lực và cấu hình xe cụ thể; không có cam kết áp dụng cho mọi xe.
Tài liệu và dữ liệu dùng trong bài
Thông tin trong danh mục được đối chiếu từ các trang sản phẩm tại GTR Việt Nam, cập nhật ngày 16/10/2026. Các bảng dưới đây tổng hợp thông số, mức giá, bảo hành và liên kết nguồn để thuận tiện tra cứu.
Xem bảng thông số sản phẩm bi gầm ô tô
| Sản phẩm | Giá/bộ | VAT | Thương hiệu | Lens | Công suất Cos/Pha | Nhiệt màu | Hệ điện | Bảo hành | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đèn bi gầm X-Light 301 V2 | 4.500.000đ | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos ~45W / Pha ~55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm GTR G1 Turbo V2 | 6.000.000đ | Chưa VAT | GTR | 3.0 inch | Cos ~45W / Pha ~75W | Cos 4800K / Pha 4300K | 12V–16V | 24 tháng điện tử | Trang sản phẩm |
| Đèn bi gầm X-Light F10 Pro V2 | 5.500.000đ | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos ~45W / Pha ~65W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2 | 12V–16V: 6.000.000đ24V: 6.200.000đ Xem phiên bản 24V → | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos ~45W / Pha ~75W | 12–16V: 3000K / 4300K / 5500K; 24V: 4300K / 5500K | 12–16V / 24V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 2.0 New | 4.500.000đ | Chưa VAT | X-Light | 2.0 inch | Cos ~40W / Pha ~60W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 Hyper 2.0 | 5.500.000đ | Chưa VAT | X-Light | 2.0 inch | Cos ~50W / Pha ~55W | 5000K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 2.0 2024 | 4.200.000đ | Chưa VAT | X-Light | 2.0 inch | Cos 30W / Pha 50W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm Titan 301 - 3 nhiệt màu | 3.500.000đ | Chưa VAT | Titan | 3.0 inch · AR | Cos 35W / Pha 40W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 Pro 3 nhiệt màu | 5.500.000đ | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos 35W / Pha 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 Turbo 24V | 6.000.000đ | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos 40W / Pha 65W | 3000K / 4300K / 5500K | 24V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm LED GTR G1 Pro | Liên hệ | Chưa VAT | GTR | 3.0 inch | Cos 35W / Pha 45W | 3000K / 5500K | 12–24V | 36 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 Turbo | 6.000.000đ | Chưa VAT | X-Light | 3.0 inch | Cos 40W / Pha 65W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm X-Light F10 2.0 inch | 4.200.000đ | Chưa VAT | X-Light | 2.0 inch · AR | Cos 35W / Pha 40W | 3000K / 4300K / 5500K | Chưa công bố | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm GTR G1 Ultra | 5.500.000đ | Chưa VAT | GTR | AR | Cos 40W / Pha 50W | 3000K / 4300K / 5500K | Chưa công bố | Chưa công bố | Trang sản phẩm |
| Bi gầm Henvvei GT-1 | 5.800.000đ | Chưa VAT | Henvvei | 3.0 inch | Cos 35W / Pha 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi gầm GTR G1 Turbo | 6.200.000đ | Chưa VAT | GTR | 3.0 inch | Cos 40W / Pha 65W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
Giá trong bảng tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, công lắp và phụ kiện. Trường “Chưa công bố” thể hiện thông tin chưa đủ căn cứ xác nhận. Đối với sản phẩm có nhiều phiên bản, cần kiểm tra đúng cấu hình theo liên kết nguồn.
Đơn vị, nguồn sản phẩm và bảo hành
| Thông tin | Chi tiết | Liên kết |
|---|---|---|
| Nguồn thông số và bảo hành | Thông số kỹ thuật và bảo hành lấy theo trang sản phẩm hiện có tại GTR. | Xem danh mục sản phẩm trong bài → |
| Ngày cập nhật | Dữ liệu bảng được đối chiếu ngày 16/10/2026; nguồn từng sản phẩm ở cột “Nguồn”. Ngày đối chiếu không thay thế thời điểm giá có hiệu lực; cần kiểm tra đúng phân loại và điều kiện mua hàng trên trang GTR khi đặt mua. | Xem bảng thông số sản phẩm |
| Hồ sơ xe thực tế | Mỗi hồ sơ phản ánh cấu hình lắp đặt trên một xe cụ thể; khả năng tương thích cần được kiểm tra theo đời và phiên bản xe. | Xem tất cả case xe |
| Chính sách bảo hành | Kiểm tra thời hạn theo đúng mã sản phẩm/biến thể tại trang GTR; đối chiếu điều kiện tiếp nhận theo chính sách bảo hành hiện hành. | Xem chính sách |
| Phạm vi kiểm duyệt | Nguyễn Quang Đạo xác nhận dữ liệu sản phẩm và biến thể trong danh mục ngày 16/10/2026: giá, thông số kỹ thuật và bảo hành tại thị trường Việt Nam. | Xem dữ liệu đối chiếu |
Tra cứu thông số và chính sách bảo hành tại liên kết của từng sản phẩm.
Giá, điện áp và nhiệt màu có thể khác nhau giữa các phiên bản; cần chọn đúng cấu hình.
Thông số chưa được xác nhận sẽ để trống hoặc ghi “Chưa công bố”, không suy luận khả năng tương thích.
Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm và thông tin kỹ thuật công bố tại GTR Việt Nam.
Kiểm duyệt kỹ thuật: Nguyễn Quang Đạo. Phạm vi: thông số sản phẩm, phiên bản, giá công bố và chính sách bảo hành tại Việt Nam. Dữ liệu đối chiếu ngày 16/10/2026.
Giá bán, điều kiện giao dịch và chính sách áp dụng được xác nhận theo thông tin công bố tại thời điểm mua.









