
Chọn “So sánh” tại hai sản phẩm muốn đối chiếu, sau đó mở bảng so sánh ở thanh phía dưới.












Sản phẩm thiếu thông số điện áp hoặc Lens vẫn có thể phù hợp, nhưng cần kiểm tra thêm. Hãy bỏ bớt bộ lọc hoặc gửi thông tin xe để GTR tư vấn.
Kiểm tra hệ thống đèn hiện tại: Nếu đèn chớp, hỏng hoặc chỉ tối một bên, cần xác định nguyên nhân trước khi thay mới. Khi nhu cầu chính là quan sát xa, nên đánh giá cả hệ thống đèn chính. Nếu ánh sáng hiện tại đã đáp ứng, chưa nhất thiết phải nâng cấp.
Xác nhận điều kiện lắp đặt: Bi gầm nâng cấp không mặc nhiên là phụ tùng đèn sương mù nguyên bản. Việc thay thế hoặc lắp bổ sung cần kiểm tra hốc đèn, điểm gá, hệ điện, khoảng hở và phương án đi dây theo đúng xe.
Gửi thông tin xe để đối chiếu phương án →Đây là bước lọc bắt buộc khi đã xác định hệ điện của xe. Cùng tên sản phẩm có thể tồn tại phiên bản điện áp khác nhau và giá khác nhau: X-Light F10 Turbo V2 là một ví dụ.
Đối chiếu phiên bản →Kích thước lens không quyết định sản phẩm sẽ lắp vừa. Cần xem thêm kích thước thân đèn, chiều sâu hốc, bộ gá và khoảng hở tản nhiệt trước khi chọn.
Lọc theo lens →Nhiệt màu là đặc điểm màu sắc ánh sáng; công suất là dữ kiện điện. Không dùng riêng hai chỉ số này để khẳng định model nào sáng hơn trong điều kiện thực tế.
Xem bảng đối chiếu →Giá trên danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT. Phụ kiện, pát, dây/relay và công lắp cần được báo giá theo xe, không mặc định đã bao gồm.
Xem danh mục sản phẩmCác gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí cần kiểm tra, không xác nhận một sản phẩm lắp vừa mọi xe.
| Nhu cầu | Hướng đối chiếu | Cần xác nhận |
|---|---|---|
| Đi phố | Ưu tiên vùng sáng gần, đường cắt và góc chiếu. | Hốc lắp, độ chói và căn chỉnh trên xe. |
| Đi đường trường | Đối chiếu sự phối hợp giữa đèn chính và bi gầm. | Không suy tầm chiếu từ số W công bố. |
| Mưa, sương mù | So sánh nhiệt màu và phân bố vùng sáng của từng phiên bản. | Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết và căn chỉnh. |
| Xe dùng hệ điện 24V | Chỉ chọn biến thể được công bố hỗ trợ 24V. | Điện áp, nhiệt màu, giá và nguồn theo biến thể. |
| Chưa rõ cấu hình xe | Chưa kết luận sản phẩm tương thích. | Gửi đời xe, trang bị đèn và tình trạng hiện tại để đối chiếu. |








Sản phẩm đã chọn từ bảng gợi ý sẽ được điền vào biểu mẫu để GTR tư vấn tiếp về phiên bản điện áp, mức giá và phương án lắp đặt.

Mạng lưới đại lý GTR trên toàn quốc hỗ trợ tra cứu địa điểm tư vấn, lựa chọn sản phẩm và nâng cấp ánh sáng ô tô.
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, dòng xe và điều kiện lắp đặt thực tế.
Cung cấp sản phẩm GTR chính hãng với thông tin bảo hành rõ ràng, thuận tiện khi tra cứu.
Tư vấn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ tìm địa điểm kiểm tra kỹ thuật phù hợp.
Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam
Ghi nhận dòng xe, đời xe và nhu cầu sử dụng ánh sáng.
Đối chiếu hốc đèn, pát, giắc nối và hệ điện của xe.
Xác nhận model, phụ kiện và tổng chi phí trước khi lắp.
Thi công theo phương án kỹ thuật đã thống nhất với khách hàng.
Kiểm tra đường cắt sáng, góc chiếu và các chế độ đèn.
Kiểm tra hoàn thiện, hướng dẫn sử dụng và thông tin bảo hành.
Quy trình tham khảo; phương án thi công thực tế phụ thuộc từng dòng xe và đại lý thực hiện.
Lưu giữ thông tin sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện tra cứu, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Lưu tên sản phẩm, phiên bản, thông số, giá mua và chính sách bảo hành tại thời điểm giao dịch.
Lưu thông tin phiên bản điện áp (12–16V hoặc 24V), nhiệt màu và chứng từ liên quan để được hỗ trợ đúng cấu hình.
Lưu mã định danh sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện xác minh bảo hành.
Lưu tên cơ sở lắp đặt, ngày thực hiện và danh sách phụ kiện sử dụng để thuận tiện kiểm tra khi cần.
Chính sách và thời hạn bảo hành áp dụng theo từng sản phẩm, phiên bản. Có thể tra cứu thông tin bảo hành trực tuyến hoặc liên hệ hệ thống đại lý GTR để được hỗ trợ.
Khi cần hỗ trợ, vui lòng chuẩn bị tên sản phẩm, phiên bản, mã serial/QR và chứng từ mua hàng. Nên liên hệ trước để xác nhận thời gian tiếp nhận và quy trình bảo hành áp dụng.
Đời xe, vị trí gá, hệ điện và nhu cầu sử dụng là những thông tin cần kiểm tra trước khi chọn bi gầm. Các hồ sơ dưới đây ghi nhận từng xe, sản phẩm và cơ sở thực hiện được đăng trên website GTR Việt Nam. Cấu hình cần được đối chiếu theo đời, phiên bản và tình trạng thực tế của xe.
Trình tự đối chiếu: xác định đời và trang bị đèn của xe → xem hồ sơ có thông tin tương ứng → gửi ảnh hốc đèn hoặc thông tin xe để kiểm tra điểm gá, nguồn điện và báo giá trước khi chọn sản phẩm.
Chưa thấy đúng đời xe hoặc cấu hình đèn bi gầm cần tham khảo? Gửi hãng xe, dòng xe, đời xe và nhu cầu để GTR đối chiếu phương án phù hợp.
Tư vấn theo xe →Phân biệt đúng G1 Turbo và G1 Turbo V2 trước khi so cấu hình và giá.
F10 Turbo V2 có bản 12–16V và 24V, giá hiển thị theo từng lựa chọn điện áp.
Giá danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, chưa gồm phụ kiện và công lắp.
Nếu thiếu thông số, hãy kiểm tra trang sản phẩm hoặc liên hệ GTR trước khi quyết định.

Có thể cân nhắc khi thường di chuyển trong mưa hoặc sương mù. Cần xem thêm vùng phủ và góc chiếu thực tế.
Sắc sáng trung gian giữa vàng và trắng. Hiệu quả quan sát còn phụ thuộc phân bố chùm sáng.
Phù hợp khi ưu tiên tông sáng trắng. Không nên đánh giá độ sáng chỉ qua chỉ số Kelvin.
Bi gầm 1 nhiệt màu phù hợp nhu cầu sử dụng ổn định. Bi gầm 3 nhiệt màu linh hoạt đổi sắc sáng theo điều kiện di chuyển. Cần đối chiếu nhiệt màu và điện áp của từng phiên bản.
Bảng giúp so sánh thông số sản phẩm, không phải bảng xếp hạng độ sáng. Trước khi lắp, cần kiểm tra điện áp, vị trí lắp và chi phí hoàn thiện. Thiếu thông số không có nghĩa là sản phẩm không phù hợp.
| Sản phẩm | Lens | Cos / Pha | Nhiệt màu | Điện áp đã công bố | Giá bộ 02 đèn |
|---|---|---|---|---|---|
| Bi gầm GTR G1 Turbo V2 | 3.0 inch | ~45W / ~75W | Cos 4800K / Pha 4300K | 12V–16V | 6.000.000đ |
| Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2 | 3.0 inch | ~45W / ~75W | 12V–16V: 3000K / 4300K / 5500K 24V: 4300K / 5500K | 12V–16V 24V | 12V–16V: 6.000.000đ 24V: 6.200.000đ |
| Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu | 3.0 inch · AR | 35W / 40W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 3.500.000đ |
| Bi Gầm Henvvei GT-1 | 3.0 inch | 35W / 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 5.800.000đ |
Bảng giúp đối chiếu thông số đã công bố, không xếp hạng chất lượng chiếu sáng. Cần kiểm tra đúng phiên bản điện áp, khả năng lắp và tổng chi phí theo xe. “Chưa công bố” nghĩa là chưa đủ dữ liệu, không mặc định sản phẩm kém phù hợp. Giá chưa VAT, phụ kiện và công lắp.
Ví dụ: Titan 301 – 3 nhiệt màu. Giá danh mục chưa gồm VAT và công lắp; phụ kiện phát sinh cần xác nhận riêng theo xe.
Xem danh mục và giá sản phẩm →Đúng mẫu, điện áp, nhiệt màu và giá của phiên bản chọn.
Cần xác nhận số tiền thuế trong báo giá hoàn thiện.
Pát, mặt dưỡng, dây điện, relay hoặc bộ chuyển đổi nếu cần.
Phụ thuộc kết cấu xe và phương án thi công thực tế.
Giá bộ đèn không đồng nghĩa tổng chi phí lắp hoàn thiện. Nên đối chiếu cấu hình theo hãng, dòng và đời xe.
Tư vấn chi phí theo xe →So sánh kích thước lens, công suất Cos/Pha, điện áp và bảo hành của hai sản phẩm. Mức giá bằng nhau không xác nhận hiệu quả chiếu sáng tương đương.
Phân biệt tên đầy đủ như G1 Turbo và G1 Turbo V2; không gộp thông số hai sản phẩm.
Sản phẩm chưa có giá công bố hiển thị “Liên hệ”. Không ước tính từ phiên bản khác.
Lọc đúng dải điện áp được công bố; phiên bản 24V không mặc nhiên có cùng giá với bản 12V.
Tra cứu danh mục để so Lens, Cos/Pha, điện áp và giá; hoặc liên hệ GTR khi cần kiểm tra phiên bản cụ thể.








Nên chọn bi gầm theo hệ điện, kích thước hốc đèn, lens, chùm sáng, nhiệt màu và nhu cầu di chuyển. Không có một mẫu phù hợp mọi xe. Xem danh mục và lọc sản phẩm.
Giá tham khảo từ 3.500.000đ/bộ 02 đèn, tùy model và phiên bản; chưa bao gồm VAT và công lắp. Xem cách tính chi phí.
Lens 2.0 inch gọn hơn về kích thước lens, trong khi 3.0 inch cần được đối chiếu không gian lắp. Lens lớn hơn không mặc nhiên sáng hơn; hãy xem kích thước thân đèn và chùm sáng của từng model.
Có thể ưu tiên ánh sáng vàng hoặc vàng ấm tùy điều kiện thực tế; hiệu quả quan sát còn phụ thuộc chùm sáng và góc căn chỉnh. Đối chiếu nhiệt màu 3000K–5500K.
Bi gầm 1 nhiệt màu phù hợp người ưu tiên thao tác đơn giản; loại 3 nhiệt màu linh hoạt đổi sắc sáng. Số chế độ có thể khác theo model hoặc phiên bản điện áp. Xem hướng dẫn chọn nhiệt màu.
Có thể gây chói khi lắp đặt hoặc căn chỉnh sai. Cần kiểm tra đường cắt sáng, chiều cao và hướng chiếu sau khi lắp. Xem quy trình lắp đặt.
Có. Nên so sánh cùng tiêu chí: lens, điện áp, Cos/Pha, nhiệt màu, giá và bảo hành; đối chiếu riêng theo biến thể. Xem bảng so sánh sản phẩm.
Không mặc định. Xe điện 24V cần loại đèn có phiên bản hỗ trợ 24V; giá và nhiệt màu có thể khác bản 12–16V. Xem thông số theo phiên bản.
Có thể, nếu xe có vị trí lắp phù hợp và phương án đi dây, gá đèn an toàn. Cần kiểm tra hốc cản, mặt dưỡng, pát và khoảng hở tản nhiệt trước khi thi công.
Tùy thiết kế xe và bộ phụ kiện. Không nên cam kết mọi xe đều lắp không khoét cản hoặc không can thiệp dây; kỹ thuật viên cần xác nhận trước khi thi công. Gửi thông tin xe để tư vấn.
Tùy mã sản phẩm và chính sách công bố, không áp dụng một thời hạn cho toàn bộ danh mục. Xem thông tin bảo hành và đối chiếu trên trang sản phẩm.
Có. Nên vệ sinh mặt lens bằng khăn mềm, kiểm tra giắc điện, vị trí cố định và hướng chiếu khi bảo dưỡng xe. Nếu đèn đọng nước hoặc hoạt động bất thường, nên để kỹ thuật viên kiểm tra thay vì tự tháo.
Chưa chắc phải thay cả bộ. Cần kiểm tra nguồn điện, giắc, driver và từng đèn để xác định nguyên nhân. Nếu còn thời hạn bảo hành, liên hệ đơn vị bán hoặc lắp đặt để được kiểm tra.
Xem sản phẩm trong danh mục bi gầm hoặc gửi hãng xe, dòng xe và đời xe qua form tư vấn để được đối chiếu phiên bản và chi phí.
Thông tin trong danh mục được đối chiếu từ các trang sản phẩm tại GTR Việt Nam, cập nhật ngày 16/10/2026. Các bảng dưới đây tổng hợp thông số, mức giá, bảo hành và liên kết nguồn để thuận tiện tra cứu.
| Sản phẩm | Giá/bộ | VAT | Thương hiệu | Lens | Công suất Cos/Pha | Nhiệt màu | Hệ điện | Bảo hành | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đèn Bi Gầm X-Light 301 V2 | 4.500.000đ | Chưa gồm | X-Light | 3.0 inch | ~45W / ~55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi gầm GTR G1 Turbo V2 | 6.000.000đ | Chưa gồm | Gtr | 3.0 inch | ~45W / ~75W | Cos 4800K / Pha 4300K | 12V–16V | 24 tháng điện tử | Trang sản phẩm |
| Đèn Bi Gầm X-Light F10 Pro V2 | 5.500.000đ | Chưa gồm | X-Light | 3.0 inch | ~45W / ~65W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2 | Từ 6.000.000đ | Chưa gồm | X-Light | 3.0 inch | ~45W / ~75W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V / 24V (hai lựa chọn) | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm X-Light F10 2.0 | 4.500.000đ | Chưa gồm | X-Light | 2.0 inch | ~40W / ~60W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm X-Light F10 Hyper 2.0 | 5.500.000đ | Chưa gồm | X-Light | 2.0 inch | ~50W / ~55W | 5000K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm X-Light F10 2.0 2024 | 4.200.000đ | Chưa gồm | X-Light | 2.0 inch | 30W / 50W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu | 3.500.000đ | Chưa gồm | Titan | 3.0 inch · AR | 35W / 40W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm X-Light F10 Pro 3 Nhiệt Màu | 5.500.000đ | Chưa gồm | X-Light | 3.0 inch | 35W / 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm LED GTR G1 Pro | Liên hệ | Chưa gồm | Gtr | 3.0 inch | 35W / 45W | 3000K / 5500K | 12–24V | 36 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm X-Light F10 2.0 Inch | 4.200.000đ | Chưa gồm | X-Light | 2.0 inch · AR | 35W / 40W | 3000K / 4300K / 5500K | — | 2 năm | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm GTR G1 Ultra | 5.500.000đ | Chưa gồm | Gtr | AR | 40W / 50W | 3000K / 4300K / 5500K | — | — | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm Henvvei GT-1 | 5.800.000đ | Chưa gồm | Henvvei | 3.0 inch | 35W / 55W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
| Bi Gầm GTR G1 Turbo | 6.200.000đ | Chưa gồm | Gtr | 3.0 inch | 40W / 65W | 3000K / 4300K / 5500K | 12V–16V | 24 tháng | Trang sản phẩm |
Giá trong bảng tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, công lắp và phụ kiện. Trường “Chưa công bố” thể hiện thông tin chưa đủ căn cứ xác nhận. Đối với sản phẩm có nhiều phiên bản, cần kiểm tra đúng cấu hình theo liên kết nguồn.
| Thông tin | Chi tiết | Liên kết |
|---|---|---|
| Nguồn thông số và bảo hành | Thông số kỹ thuật và bảo hành lấy theo trang sản phẩm hiện có tại GTR. | Xem danh mục sản phẩm trong bài → |
| Ngày cập nhật | Dữ liệu bảng được đối chiếu ngày 16/10/2026; nguồn từng sản phẩm ở cột “Nguồn”. Ngày đối chiếu không thay thế thời điểm giá có hiệu lực; cần kiểm tra đúng phân loại và điều kiện mua hàng trên trang GTR khi đặt mua. | Xem bảng thông số sản phẩm |
| Hồ sơ xe thực tế | Mỗi hồ sơ phản ánh cấu hình lắp đặt trên một xe cụ thể; khả năng tương thích cần được kiểm tra theo đời và phiên bản xe. | Xem tất cả case xe |
| Chính sách bảo hành | Kiểm tra thời hạn theo đúng mã sản phẩm/biến thể tại trang GTR; đối chiếu điều kiện tiếp nhận theo chính sách bảo hành hiện hành. | Xem chính sách |
| Phạm vi kiểm duyệt | Nguyễn Quang Đạo xác nhận dữ liệu sản phẩm và biến thể trong danh mục ngày 16/10/2026: giá, thông số kỹ thuật và bảo hành tại thị trường Việt Nam. | Xem dữ liệu đối chiếu |
Tra cứu thông số và chính sách bảo hành tại liên kết của từng sản phẩm.
Giá, điện áp và nhiệt màu có thể khác nhau giữa các phiên bản; cần chọn đúng cấu hình.
Thông số chưa được xác nhận sẽ để trống hoặc ghi “Chưa công bố”, không suy luận khả năng tương thích.
Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm và thông tin kỹ thuật công bố tại GTR Việt Nam.
Kiểm duyệt kỹ thuật: Nguyễn Quang Đạo. Phạm vi: thông số sản phẩm, phiên bản, giá công bố và chính sách bảo hành tại Việt Nam. Dữ liệu đối chiếu ngày 16/10/2026.
Giá bán, điều kiện giao dịch và chính sách áp dụng được xác nhận theo thông tin công bố tại thời điểm mua.