Bi gầm ô tô tại GTR Việt Nam: giá và thông số

Đèn bi gầm ô tô là giải pháp hỗ trợ cải thiện khả năng quan sát khi lái xe ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng. Tại GTR Việt Nam, khách hàng có thể tham khảo các dòng bi gầm X-Light, GTR, Titan và Henvvei, so sánh thông số, mức giá để lựa chọn phù hợp. Giá tính theo bộ 2 đèn, chưa bao gồm VAT và công lắp. Thông tin cập nhật ngày 16/10/2026.
GTR Việt Nam•Dữ liệu sản phẩm: gtrvietnam.com•Cập nhật trang: 16/10/2026

Danh mục bi gầm GTR Việt Nam

Giá bộ 2 đèn, chưa gồm VAT và công lắp.

16/16 sản phẩm
Đèn Bi Gầm X-Light 301 V2

Đèn Bi Gầm X-Light 301 V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.500.000đ/bộ
Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~75W
Nhiệt màuCos 4800K / Pha 4300K
6.000.000đ/bộ
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Pro V2

Đèn Bi Gầm X-Light F10 Pro V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2

Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2

Lens3.0 inch
Công suất~45W / ~75W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.000.000đ/bộ
Bi Gầm X-Light F10 2.0

Bi Gầm X-Light F10 2.0

Lens2.0 inch
Công suất~40W / ~60W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.500.000đ/bộ
Bi Gầm X-Light F10 Hyper 2.0

Bi Gầm X-Light F10 Hyper 2.0

Lens2.0 inch
Công suất~50W / ~55W
Nhiệt màu5000K
5.500.000đ/bộ
Bi Gầm X-Light F10 2.0 2024

Bi Gầm X-Light F10 2.0 2024

Lens2.0 inch
Công suất30W / 50W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.200.000đ/bộ
Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu

Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu

Lens3.0 inch · AR
Công suất35W / 40W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
3.500.000đ/bộ
Bi Gầm X-Light F10 Pro 3 Nhiệt Màu

Bi Gầm X-Light F10 Pro 3 Nhiệt Màu

Lens3.0 inch
Công suất35W / 55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Bi Gầm LED GTR G1 Pro

Bi Gầm LED GTR G1 Pro

Lens3.0 inch
Công suất35W / 45W
Nhiệt màu3000K / 5500K
Liên hệ
Bi Gầm X-Light F10 2.0 Inch

Bi Gầm X-Light F10 2.0 Inch

Lens2.0 inch · AR
Công suất35W / 40W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
4.200.000đ/bộ
Bi Gầm GTR G1 Ultra

Bi Gầm GTR G1 Ultra

LensAR
Công suất40W / 50W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.500.000đ/bộ
Bi Gầm Henvvei GT-1

Bi Gầm Henvvei GT-1

Lens3.0 inch
Công suất35W / 55W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
5.800.000đ/bộ
Bi Gầm GTR G1 Turbo

Bi Gầm GTR G1 Turbo

Lens3.0 inch
Công suất40W / 65W
Nhiệt màu3000K / 4300K / 5500K
6.200.000đ/bộ
1 / 16
Chưa có sản phẩm đáp ứng đủ thông số đã công bố; các thông số chưa rõ cần được kiểm tra thêm.

Cách chọn bi gầm ô tô theo nhu cầu sử dụng

Trước khi chọn mua, cần kiểm tra gì?

Kiểm tra hệ thống đèn hiện tại: Nếu đèn chớp, hỏng hoặc chỉ tối một bên, cần xác định nguyên nhân trước khi thay mới. Khi nhu cầu chính là quan sát xa, nên đánh giá cả hệ thống đèn chính. Nếu ánh sáng hiện tại đã đáp ứng, chưa nhất thiết phải nâng cấp.

Xác nhận điều kiện lắp đặt: Bi gầm nâng cấp không mặc nhiên là phụ tùng đèn sương mù nguyên bản. Việc thay thế hoặc lắp bổ sung cần kiểm tra hốc đèn, điểm gá, hệ điện, khoảng hở và phương án đi dây theo đúng xe.

Gửi thông tin xe để đối chiếu phương án →
01 / Hệ điện

Kiểm tra 12–16V hay 24V trước

Đây là bước lọc bắt buộc khi đã xác định hệ điện của xe. Cùng tên sản phẩm có thể tồn tại phiên bản điện áp khác nhau và giá khác nhau: X-Light F10 Turbo V2 là một ví dụ.

Đối chiếu phiên bản →
02 / Kích thước

Lens 2.0 inch hay 3.0 inch?

Kích thước lens không quyết định sản phẩm sẽ lắp vừa. Cần xem thêm kích thước thân đèn, chiều sâu hốc, bộ gá và khoảng hở tản nhiệt trước khi chọn.

Lọc theo lens →
03 / Ánh sáng

Chọn nhiệt màu và chế độ Cos/Pha

Nhiệt màu là đặc điểm màu sắc ánh sáng; công suất là dữ kiện điện. Không dùng riêng hai chỉ số này để khẳng định model nào sáng hơn trong điều kiện thực tế.

Xem bảng đối chiếu →
04 / Ngân sách

Đọc đúng giá bộ đèn và chi phí hoàn thiện

Giá trên danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT. Phụ kiện, pát, dây/relay và công lắp cần được báo giá theo xe, không mặc định đã bao gồm.

Xem danh mục sản phẩm
Chọn bi gầm theo tình huống sử dụng

Các gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí cần kiểm tra, không xác nhận một sản phẩm lắp vừa mọi xe.

Nhu cầu Hướng đối chiếu Cần xác nhận
Đi phố Ưu tiên vùng sáng gần, đường cắt và góc chiếu. Hốc lắp, độ chói và căn chỉnh trên xe.
Đi đường trường Đối chiếu sự phối hợp giữa đèn chính và bi gầm. Không suy tầm chiếu từ số W công bố.
Mưa, sương mù So sánh nhiệt màu và phân bố vùng sáng của từng phiên bản. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết và căn chỉnh.
Xe dùng hệ điện 24V Chỉ chọn biến thể được công bố hỗ trợ 24V. Điện áp, nhiệt màu, giá và nguồn theo biến thể.
Chưa rõ cấu hình xe Chưa kết luận sản phẩm tương thích. Gửi đời xe, trang bị đèn và tình trạng hiện tại để đối chiếu.
Gửi thông tin xe để đối chiếu →
TƯ VẤN SẢN PHẨM · GTR VIỆT NAM

Gửi thông tin xe để GTR đối chiếu sản phẩm phù hợp

Sản phẩm đã chọn từ bảng gợi ý sẽ được điền vào biểu mẫu để GTR tư vấn tiếp về phiên bản điện áp, mức giá và phương án lắp đặt.

01Đúng modelĐối chiếu Lens, điện áp và biến thể.
02Rõ phạm vi giáGiá bộ 02 đèn chưa VAT; phụ kiện/công lắp xác nhận riêng.
03Giữ dữ liệu gợi ýThông tin sản phẩm và tiêu chí đã chọn được gửi kèm yêu cầu tư vấn.

Chuẩn bị hãng xe, dòng/đời xe, đèn đang sử dụng và nhu cầu di chuyển. Nếu đang chọn bản 12–16V hoặc 24V, ghi rõ phiên bản để GTR đối chiếu giá, phụ kiện và bảo hành.

GTR Việt Nam sẽ liên hệ theo thông tin đã gửi để tư vấn sản phẩm và phương án lắp đặt phù hợp.

Tiếp nhậnGTR kiểm tra thông tin đã cung cấp và sản phẩm quan tâm.
Đối chiếuKỹ thuật xác nhận phiên bản, phụ kiện và phạm vi giá.

Hệ thống đại lý toàn quốc của GTR Việt Nam

Đồ họa giới thiệu mạng lưới đại lý GTR Việt Nam trên toàn quốc
Mạng lưới đại lý trên toàn quốc

Mạng lưới đại lý GTR trên toàn quốc hỗ trợ tra cứu địa điểm tư vấn, lựa chọn sản phẩm và nâng cấp ánh sáng ô tô.

Tư vấn và lắp đặt phù hợp

Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng, dòng xe và điều kiện lắp đặt thực tế.

Sản phẩm chính hãng, bảo hành rõ ràng

Cung cấp sản phẩm GTR chính hãng với thông tin bảo hành rõ ràng, thuận tiện khi tra cứu.

Đồng hành sau lắp đặt

Tư vấn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ tìm địa điểm kiểm tra kỹ thuật phù hợp.

GTR Việt Nam - Trụ Sở Chính

Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh

  • Giờ làm việc08:30 – 17:30
  • Trụ sởHiệp Bình TP.HCM
  • Bảo hànhTheo từng sản phẩm
  • Tư vấnQua hotline

113 điểm trong hệ thống · 28 tỉnh thành

Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam

Quy trình lắp đặt bi gầm ô tô tại GTR Việt Nam

01

Tiếp nhận xe

Ghi nhận dòng xe, đời xe và nhu cầu sử dụng ánh sáng.

02

Kiểm tra tương thích

Đối chiếu hốc đèn, pát, giắc nối và hệ điện của xe.

03

Chốt phương án

Xác nhận model, phụ kiện và tổng chi phí trước khi lắp.

04

Tiến hành lắp đặt

Thi công theo phương án kỹ thuật đã thống nhất với khách hàng.

05

Căn chỉnh ánh sáng

Kiểm tra đường cắt sáng, góc chiếu và các chế độ đèn.

06

Bàn giao & bảo hành

Kiểm tra hoàn thiện, hướng dẫn sử dụng và thông tin bảo hành.

Quy trình tham khảo; phương án thi công thực tế phụ thuộc từng dòng xe và đại lý thực hiện.

Bảo hành và hỗ trợ sản phẩm bi gầm ô tô tại GTR

THÔNG TIN CẦN GIỮ SAU KHI MUA SẢN PHẨM

Lưu giữ thông tin sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện tra cứu, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.

01
Thông tin sản phẩm

Lưu tên sản phẩm, phiên bản, thông số, giá mua và chính sách bảo hành tại thời điểm giao dịch.

02
Phiên bản và điện áp

Lưu thông tin phiên bản điện áp (12–16V hoặc 24V), nhiệt màu và chứng từ liên quan để được hỗ trợ đúng cấu hình.

03
Serial / QR và hóa đơn

Lưu mã định danh sản phẩm và chứng từ mua hàng để thuận tiện xác minh bảo hành.

04
Thông tin lắp đặt

Lưu tên cơ sở lắp đặt, ngày thực hiện và danh sách phụ kiện sử dụng để thuận tiện kiểm tra khi cần.

TRA CỨU VÀ NHẬN HỖ TRỢ

Tra cứu bảo hành theo đúng sản phẩm

Chính sách và thời hạn bảo hành áp dụng theo từng sản phẩm, phiên bản. Có thể tra cứu thông tin bảo hành trực tuyến hoặc liên hệ hệ thống đại lý GTR để được hỗ trợ.

Lưu ý trước khi liên hệ

Khi cần hỗ trợ, vui lòng chuẩn bị tên sản phẩm, phiên bản, mã serial/QR và chứng từ mua hàng. Nên liên hệ trước để xác nhận thời gian tiếp nhận và quy trình bảo hành áp dụng.

Tham khảo hồ sơ lắp bi gầm theo dòng xe

Đời xe, vị trí gá, hệ điện và nhu cầu sử dụng là những thông tin cần kiểm tra trước khi chọn bi gầm. Các hồ sơ dưới đây ghi nhận từng xe, sản phẩm và cơ sở thực hiện được đăng trên website GTR Việt Nam. Cấu hình cần được đối chiếu theo đời, phiên bản và tình trạng thực tế của xe.

Trình tự đối chiếu: xác định đời và trang bị đèn của xe → xem hồ sơ có thông tin tương ứng → gửi ảnh hốc đèn hoặc thông tin xe để kiểm tra điểm gá, nguồn điện và báo giá trước khi chọn sản phẩm.

Chưa thấy đúng đời xe hoặc cấu hình đèn bi gầm cần tham khảo? Gửi hãng xe, dòng xe, đời xe và nhu cầu để GTR đối chiếu phương án phù hợp.

Tư vấn theo xe →

Thông số và giá bi gầm theo phiên bản

01
Mã sản phẩm và thế hệ

Phân biệt đúng G1 Turbo và G1 Turbo V2 trước khi so cấu hình và giá.

02
Phiên bản điện áp

F10 Turbo V2 có bản 12–16V và 24V, giá hiển thị theo từng lựa chọn điện áp.

03
Giá theo đơn vị bán

Giá danh mục tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, chưa gồm phụ kiện và công lắp.

04
Thông số còn trống

Nếu thiếu thông số, hãy kiểm tra trang sản phẩm hoặc liên hệ GTR trước khi quyết định.

Mazda CX-5 nâng cấp bi gầm GTR G1 Turbo

Bi gầm 3000K, 4300K và 5500K khác nhau thế nào?

3000KVàng

Ánh sáng vàng

Có thể cân nhắc khi thường di chuyển trong mưa hoặc sương mù. Cần xem thêm vùng phủ và góc chiếu thực tế.

4300KVàng ấm

Ánh sáng vàng ấm

Sắc sáng trung gian giữa vàng và trắng. Hiệu quả quan sát còn phụ thuộc phân bố chùm sáng.

5500KTrắng

Ánh sáng trắng

Phù hợp khi ưu tiên tông sáng trắng. Không nên đánh giá độ sáng chỉ qua chỉ số Kelvin.

Chọn đèn bi gầm 1 nhiệt màu hay 3 nhiệt màu?

Bi gầm 1 nhiệt màu phù hợp nhu cầu sử dụng ổn định. Bi gầm 3 nhiệt màu linh hoạt đổi sắc sáng theo điều kiện di chuyển. Cần đối chiếu nhiệt màu và điện áp của từng phiên bản.

Đối chiếu sản phẩm GTR →

Đối chiếu các sản phẩm bi gầm tiêu biểu tại GTR Việt Nam

Chọn hai sản phẩm để so sánh

Bảng giúp so sánh thông số sản phẩm, không phải bảng xếp hạng độ sáng. Trước khi lắp, cần kiểm tra điện áp, vị trí lắp và chi phí hoàn thiện. Thiếu thông số không có nghĩa là sản phẩm không phù hợp.

Sản phẩm Lens Cos / Pha Nhiệt màu Điện áp đã công bố Giá bộ 02 đèn
Bi gầm GTR G1 Turbo V2 3.0 inch ~45W / ~75W Cos 4800K / Pha 4300K 12V–16V 6.000.000đ
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2 3.0 inch ~45W / ~75W 12V–16V: 3000K / 4300K / 5500K 24V: 4300K / 5500K 12V–16V 24V 12V–16V: 6.000.000đ 24V: 6.200.000đ
Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu 3.0 inch · AR 35W / 40W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 3.500.000đ
Bi Gầm Henvvei GT-1 3.0 inch 35W / 55W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 5.800.000đ

Bảng giúp đối chiếu thông số đã công bố, không xếp hạng chất lượng chiếu sáng. Cần kiểm tra đúng phiên bản điện áp, khả năng lắp và tổng chi phí theo xe. “Chưa công bố” nghĩa là chưa đủ dữ liệu, không mặc định sản phẩm kém phù hợp. Giá chưa VAT, phụ kiện và công lắp.

Giá bi gầm và chi phí lắp đặt gồm những gì?

Giá bộ đèn tham khảo tại GTR Việt Nam
Từ 3.500.000đ / bộ 02 đèn

Ví dụ: Titan 301 – 3 nhiệt màu. Giá danh mục chưa gồm VAT và công lắp; phụ kiện phát sinh cần xác nhận riêng theo xe.

Xem danh mục và giá sản phẩm →

4 khoản cần xác nhận khi báo giá

Bộ 02 đèn

Đúng mẫu, điện áp, nhiệt màu và giá của phiên bản chọn.

Thuế VAT

Cần xác nhận số tiền thuế trong báo giá hoàn thiện.

Phụ kiện lắp đặt

Pát, mặt dưỡng, dây điện, relay hoặc bộ chuyển đổi nếu cần.

Công lắp & căn chỉnh

Phụ thuộc kết cấu xe và phương án thi công thực tế.

Giá bộ đèn không đồng nghĩa tổng chi phí lắp hoàn thiện. Nên đối chiếu cấu hình theo hãng, dòng và đời xe.

Tư vấn chi phí theo xe →

4 điểm đối chiếu và xác nhận trước khi chốt bi gầm ô tô

Cùng mức giá, khác cấu hình

So sánh kích thước lens, công suất Cos/Pha, điện áp và bảo hành của hai sản phẩm. Mức giá bằng nhau không xác nhận hiệu quả chiếu sáng tương đương.

Cùng dòng, khác thế hệ

Phân biệt tên đầy đủ như G1 Turbo và G1 Turbo V2; không gộp thông số hai sản phẩm.

Giá niêm yết hoặc liên hệ

Sản phẩm chưa có giá công bố hiển thị “Liên hệ”. Không ước tính từ phiên bản khác.

Mua theo đúng phiên bản điện áp

Lọc đúng dải điện áp được công bố; phiên bản 24V không mặc nhiên có cùng giá với bản 12V.

ĐỐI CHIẾU NHANH TRƯỚC KHI CHỌN Cần xem lại sản phẩm hoặc xác nhận thông tin sản phẩm?

Tra cứu danh mục để so Lens, Cos/Pha, điện áp và giá; hoặc liên hệ GTR khi cần kiểm tra phiên bản cụ thể.

Câu hỏi thường gặp khi mua bi gầm tại GTR

Bi gầm ô tô loại nào tốt và nên chọn theo tiêu chí nào?

Nên chọn bi gầm theo hệ điện, kích thước hốc đèn, lens, chùm sáng, nhiệt màu và nhu cầu di chuyển. Không có một mẫu phù hợp mọi xe. Xem danh mục và lọc sản phẩm.

Giá bi gầm tại GTR Việt Nam khoảng bao nhiêu?

Giá tham khảo từ 3.500.000đ/bộ 02 đèn, tùy model và phiên bản; chưa bao gồm VAT và công lắp. Xem cách tính chi phí.

Nên chọn bi gầm lens 2.0 inch hay 3.0 inch?

Lens 2.0 inch gọn hơn về kích thước lens, trong khi 3.0 inch cần được đối chiếu không gian lắp. Lens lớn hơn không mặc nhiên sáng hơn; hãy xem kích thước thân đèn và chùm sáng của từng model.

Đi mưa hoặc sương mù nên chọn bi gầm màu gì?

Có thể ưu tiên ánh sáng vàng hoặc vàng ấm tùy điều kiện thực tế; hiệu quả quan sát còn phụ thuộc chùm sáng và góc căn chỉnh. Đối chiếu nhiệt màu 3000K–5500K.

Nên chọn bi gầm một nhiệt màu hay ba nhiệt màu?

Bi gầm 1 nhiệt màu phù hợp người ưu tiên thao tác đơn giản; loại 3 nhiệt màu linh hoạt đổi sắc sáng. Số chế độ có thể khác theo model hoặc phiên bản điện áp. Xem hướng dẫn chọn nhiệt màu.

Lắp bi gầm có gây chói mắt xe đối diện không?

Có thể gây chói khi lắp đặt hoặc căn chỉnh sai. Cần kiểm tra đường cắt sáng, chiều cao và hướng chiếu sau khi lắp. Xem quy trình lắp đặt.

Có thể so sánh bi gầm X-Light, Titan, Henvvei và GTR trực tiếp không?

Có. Nên so sánh cùng tiêu chí: lens, điện áp, Cos/Pha, nhiệt màu, giá và bảo hành; đối chiếu riêng theo biến thể. Xem bảng so sánh sản phẩm.

Bi gầm 12–16V có dùng được cho xe 24V không?

Không mặc định. Xe điện 24V cần loại đèn có phiên bản hỗ trợ 24V; giá và nhiệt màu có thể khác bản 12–16V. Xem thông số theo phiên bản.

Xe chưa có đèn gầm có thể lắp thêm bi gầm không?

Có thể, nếu xe có vị trí lắp phù hợp và phương án đi dây, gá đèn an toàn. Cần kiểm tra hốc cản, mặt dưỡng, pát và khoảng hở tản nhiệt trước khi thi công.

Lắp bi gầm có cần khoét cản hoặc cắt dây nguyên bản không?

Tùy thiết kế xe và bộ phụ kiện. Không nên cam kết mọi xe đều lắp không khoét cản hoặc không can thiệp dây; kỹ thuật viên cần xác nhận trước khi thi công. Gửi thông tin xe để tư vấn.

Bi gầm GTR được bảo hành bao lâu?

Tùy mã sản phẩm và chính sách công bố, không áp dụng một thời hạn cho toàn bộ danh mục. Xem thông tin bảo hành và đối chiếu trên trang sản phẩm.

Bi gầm ô tô có cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ không?

Có. Nên vệ sinh mặt lens bằng khăn mềm, kiểm tra giắc điện, vị trí cố định và hướng chiếu khi bảo dưỡng xe. Nếu đèn đọng nước hoặc hoạt động bất thường, nên để kỹ thuật viên kiểm tra thay vì tự tháo.

Đèn gầm chớp hoặc tối một bên có cần thay cả bộ không?

Chưa chắc phải thay cả bộ. Cần kiểm tra nguồn điện, giắc, driver và từng đèn để xác định nguyên nhân. Nếu còn thời hạn bảo hành, liên hệ đơn vị bán hoặc lắp đặt để được kiểm tra.

Mua bi gầm tại GTR Việt Nam liên hệ ở đâu?

Xem sản phẩm trong danh mục bi gầm hoặc gửi hãng xe, dòng xe và đời xe qua form tư vấn để được đối chiếu phiên bản và chi phí.

Tài liệu và dữ liệu dùng trong bài

Thông tin trong danh mục được đối chiếu từ các trang sản phẩm tại GTR Việt Nam, cập nhật ngày 16/10/2026. Các bảng dưới đây tổng hợp thông số, mức giá, bảo hành và liên kết nguồn để thuận tiện tra cứu.

Xem bảng thông số sản phẩm bi gầm ô tô
Sản phẩm Giá/bộ VAT Thương hiệu Lens Công suất Cos/Pha Nhiệt màu Hệ điện Bảo hành Nguồn
Đèn Bi Gầm X-Light 301 V2 4.500.000đ Chưa gồm X-Light 3.0 inch ~45W / ~55W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Bi gầm GTR G1 Turbo V2 6.000.000đ Chưa gồm Gtr 3.0 inch ~45W / ~75W Cos 4800K / Pha 4300K 12V–16V 24 tháng điện tử Trang sản phẩm
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Pro V2 5.500.000đ Chưa gồm X-Light 3.0 inch ~45W / ~65W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Đèn Bi Gầm X-Light F10 Turbo V2 Từ 6.000.000đ Chưa gồm X-Light 3.0 inch ~45W / ~75W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V / 24V (hai lựa chọn) 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm X-Light F10 2.0 4.500.000đ Chưa gồm X-Light 2.0 inch ~40W / ~60W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm X-Light F10 Hyper 2.0 5.500.000đ Chưa gồm X-Light 2.0 inch ~50W / ~55W 5000K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm X-Light F10 2.0 2024 4.200.000đ Chưa gồm X-Light 2.0 inch 30W / 50W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm Titan 301 - 3 Nhiệt Màu 3.500.000đ Chưa gồm Titan 3.0 inch · AR 35W / 40W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 24 tháng Trang sản phẩm
Bi Gầm X-Light F10 Pro 3 Nhiệt Màu 5.500.000đ Chưa gồm X-Light 3.0 inch 35W / 55W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm LED GTR G1 Pro Liên hệ Chưa gồm Gtr 3.0 inch 35W / 45W 3000K / 5500K 12–24V 36 tháng Trang sản phẩm
Bi Gầm X-Light F10 2.0 Inch 4.200.000đ Chưa gồm X-Light 2.0 inch · AR 35W / 40W 3000K / 4300K / 5500K — 2 năm Trang sản phẩm
Bi Gầm GTR G1 Ultra 5.500.000đ Chưa gồm Gtr AR 40W / 50W 3000K / 4300K / 5500K — — Trang sản phẩm
Bi Gầm Henvvei GT-1 5.800.000đ Chưa gồm Henvvei 3.0 inch 35W / 55W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 24 tháng Trang sản phẩm
Bi Gầm GTR G1 Turbo 6.200.000đ Chưa gồm Gtr 3.0 inch 40W / 65W 3000K / 4300K / 5500K 12V–16V 24 tháng Trang sản phẩm

Giá trong bảng tính theo bộ 02 đèn, chưa VAT, công lắp và phụ kiện. Trường “Chưa công bố” thể hiện thông tin chưa đủ căn cứ xác nhận. Đối với sản phẩm có nhiều phiên bản, cần kiểm tra đúng cấu hình theo liên kết nguồn.

Đơn vị, nguồn sản phẩm và bảo hành
Thông tin Chi tiết Liên kết
Nguồn thông số và bảo hành Thông số kỹ thuật và bảo hành lấy theo trang sản phẩm hiện có tại GTR. Xem danh mục sản phẩm trong bài →
Ngày cập nhật Dữ liệu bảng được đối chiếu ngày 16/10/2026; nguồn từng sản phẩm ở cột “Nguồn”. Ngày đối chiếu không thay thế thời điểm giá có hiệu lực; cần kiểm tra đúng phân loại và điều kiện mua hàng trên trang GTR khi đặt mua. Xem bảng thông số sản phẩm
Hồ sơ xe thực tế Mỗi hồ sơ phản ánh cấu hình lắp đặt trên một xe cụ thể; khả năng tương thích cần được kiểm tra theo đời và phiên bản xe. Xem tất cả case xe
Chính sách bảo hành Kiểm tra thời hạn theo đúng mã sản phẩm/biến thể tại trang GTR; đối chiếu điều kiện tiếp nhận theo chính sách bảo hành hiện hành. Xem chính sách
Phạm vi kiểm duyệt Nguyễn Quang Đạo xác nhận dữ liệu sản phẩm và biến thể trong danh mục ngày 16/10/2026: giá, thông số kỹ thuật và bảo hành tại thị trường Việt Nam. Xem dữ liệu đối chiếu
Nguồn theo sản phẩm

Tra cứu thông số và chính sách bảo hành tại liên kết của từng sản phẩm.

Biến thể riêng

Giá, điện áp và nhiệt màu có thể khác nhau giữa các phiên bản; cần chọn đúng cấu hình.

Dữ liệu chưa công bố

Thông số chưa được xác nhận sẽ để trống hoặc ghi “Chưa công bố”, không suy luận khả năng tương thích.

Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm và thông tin kỹ thuật công bố tại GTR Việt Nam.

Kiểm duyệt kỹ thuật: Nguyễn Quang Đạo. Phạm vi: thông số sản phẩm, phiên bản, giá công bố và chính sách bảo hành tại Việt Nam. Dữ liệu đối chiếu ngày 16/10/2026.

Giá bán, điều kiện giao dịch và chính sách áp dụng được xác nhận theo thông tin công bố tại thời điểm mua.

So sánh sản phẩm
Chưa chọn
Hotline Zalo Chat